cấp biến
Định nghĩa
- Danh từ (hiếm dùng):
- Sự thay đổi nhanh chóng, đột ngột: "cấp biến" chỉ một biến chuyển xảy ra với tốc độ cao, không từ từ mà mang tính tức thì hoặc gấp gáp.
- Biến cố khẩn cấp: Trong một số ngữ cảnh, "cấp biến" còn được dùng để nói về một sự kiện bất ngờ, cần xử lý ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình hình kinh tế có dấu hiệu cấp biến, cần có biện pháp can thiệp kịp thời. (Tình hình kinh tế thay đổi nhanh chóng, cần hành động ngay.)
- Đây là một cấp biến trong chính sách đối ngoại, khiến nhiều nước ngỡ ngàng. (Đây là một sự thay đổi đột ngột trong chính sách đối ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biến cấp" (có thể dùng thay thế, nhưng hiếm hơn): sự thay đổi mang tính khẩn cấp.
- Biến cấp về thời tiết buộc người dân phải sơ tán. (Sự thay đổi thời tiết nhanh chóng buộc người dân phải di chuyển.)
"cấp biến xảy ra": diễn tả quá trình thay đổi đột ngột đang diễn ra.
- Cấp biến xảy ra trong hệ thống máy tính khiến dữ liệu bị mất. (Sự thay đổi đột ngột trong hệ thống máy tính gây mất dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Biến cố (danh từ): sự kiện lớn, bất ngờ, gây ảnh hưởng — mang tính tiêu cực hoặc trung tính.
- Biến cố chính trị làm thay đổi cục diện đất nước. (Sự kiện chính trị lớn thay đổi tình hình đất nước.)
Đột biến (danh từ): sự thay đổi đột ngột về bản chất, thường dùng trong sinh học hoặc công nghệ.
- Đột biến gen có thể gây ra bệnh tật. (Sự thay đổi gen đột ngột có thể gây bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Thay đổi nhanh: sự biến chuyển với tốc độ cao.
- Biến chuyển gấp: sự thay đổi diễn ra trong thời gian ngắn.
- Khẩn biến: sự thay đổi cấp bách, cần giải quyết ngay.
Thành ngữ liên quan
- Cấp biến như chớp: (hiếm) diễn tả sự thay đổi cực kỳ nhanh, như ánh chớp.
- Tình hình cấp biến như chớp, không ai kịp phản ứng. (Sự thay đổi quá nhanh, không ai kịp trở tay.)